不再
不再
bất tái
không còn; không còn nữa
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#697
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không còn; không còn nữa
中表示过去有,现在或以后没有biǎoshì guòqù yǒu, xiànzài huò yǐhòu méiyǒu
- 。
Tôi không nghĩ về anh ấy nữa.
Đang tải…
不再
Phồn thể不
bất tái
không còn; không còn nữa
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#697
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không còn; không còn nữa
中表示过去有,现在或以后没有biǎoshì guòqù yǒu, xiànzài huò yǐhòu méiyǒu
- 。
Tôi không nghĩ về anh ấy nữa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.