- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
không còn; không còn nữa
không còn; không còn nữa
中表示过去有,现在或以后没有biǎoshì guòqù yǒu, xiànzài huò yǐhòu méiyǒu
Tôi không nghĩ về anh ấy nữa.
không còn; không còn nữa
không còn; không còn nữa
中表示过去有,现在或以后没有biǎoshì guòqù yǒu, xiànzài huò yǐhòu méiyǒu
Tôi không nghĩ về anh ấy nữa.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.