Tới nội dung chính

不再

不再
bùzài
bất tái

không còn; không còn nữa

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#697
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    không còn; không còn nữa

    中表示过去有,现在或以后没有biǎoshì guòqù yǒu, xiànzài huò yǐhòu méiyǒu

    • 。

      Tôi không nghĩ về anh ấy nữa.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu