不佳

不佳
jiā
bất giai

không tốt; kém

1 nghĩa#19583
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    không tốt; kém

    • Biểu hiện của anh ấy không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.