Tới nội dung chính

不佳

不佳
bùjiā
bất giai

không tốt; kém

1 nghĩa#19583
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không tốt; kém

    • 。

      Biểu hiện của anh ấy không tốt.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu