不佳
不佳
bất giai
không tốt; kém
1 nghĩa#19583
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tốt; kém
- 。
Biểu hiện của anh ấy không tốt.
Đang tải…
不佳
Phồn thể不
bất giai
không tốt; kém
1 nghĩa#19583
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
không tốt; kém
- 。
Biểu hiện của anh ấy không tốt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.