Tới nội dung chính

不人道

不人道
bùréndào
bất nhân đạo

vô nhân đạo; bất nhân đạo

1 nghĩa#35787
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    vô nhân đạo; bất nhân đạo

    • 。

      Hành vi này quá vô nhân đạo.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu