不予评论

不予评论
pínglùn
bất dữ bình luận

từ chối bình luận; miễn bình luận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    từ chối bình luận; miễn bình luận

    • Không bình luận về việc này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.