不了了之

不了了之
liǎoliǎozhī
bất liễu liễu chi

bỏ dở nửa chừng; để đó cho qua [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#48763
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bỏ dở nửa chừng; để đó cho qua [thành ngữ]

  2. động từ

    bỏ dở giữa chừng; để đó cho qua [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.