- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
vô dụng; không dùng được gì
vô dụng; không dùng được gì
Anh ấy thật sự vô dụng.
vô dụng; không dùng được
Phương pháp này không tốt.
vô dụng; không dùng được
Công cụ này vô dụng.
vô dụng; không dùng được; (người bệnh) không còn cứu được nữa
Anh ấy bệnh đến mức không còn hy vọng nữa rồi.
vô dụng; không dùng được gì
vô dụng; không dùng được gì
Anh ấy thật sự vô dụng.
vô dụng; không dùng được
Phương pháp này không tốt.
vô dụng; không dùng được
Công cụ này vô dụng.
vô dụng; không dùng được; (người bệnh) không còn cứu được nữa
Anh ấy bệnh đến mức không còn hy vọng nữa rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.