下议院

下议院
xiàyuàn
hạ nghị viện

Hạ nghị viện; hạ viện

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hạ nghị viện; hạ viện

    • Hạ viện là một phần của cơ quan lập pháp.

  2. danh từ

    Hạ nghị viện; hạ viện

  3. danh từ

    Hạ viện; Hạ nghị viện

    • Hạ viện là một phần của Quốc hội Anh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.