Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下港
下港
hạ cảng
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
- 。
Anh ấy đến từ miền nam Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 巷hạng(ngõ hẻm)HÌNH THANH
Cảng là nơi nước chảy vào ngõ ngách giữa các con tàu neo đậu.
下港
Phồn thể下
hạ cảng
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(tiếng Đài) miền Nam Đài Loan
- 。
Anh ấy đến từ miền nam Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.