下浮

下浮
xià
hạ phù

giảm xuống (dao động giá cả...); hạ thấp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giảm xuống (dao động giá cả...); hạ thấp

    • Giá đã giảm xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.