下水管

下水管
xiàshuǐguǎn
hạ thuỷ quản

ống thoát nước; ống cống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ống thoát nước; ống cống

    • Ống thoát nước bị tắc rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.