下摆

下摆
xiàbǎi
hạ bài

gấu váy; gấu áo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gấu váy; gấu áo

    • Gấu váy này rất đẹp.

  2. danh từ

    gấu áo; vạt áo

    • Gấu áo sơ mi này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.