Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下工
下工
hạ công
tan làm; nghỉ ca; hết giờ làm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
tan làm; nghỉ ca; hết giờ làm
- 貳
tan ca; nghỉ làm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下工
Phồn thể下
hạ công
tan làm; nghỉ ca; hết giờ làm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
tan làm; nghỉ ca; hết giờ làm
- 貳
tan ca; nghỉ làm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.