Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下崽
下崽
hạ tải
(của động vật) sinh con; đẻ con
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
(của động vật) sinh con; đẻ con
- 貳
sinh con (nói về động vật); đẻ con
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下崽
Phồn thể下
hạ tải
(của động vật) sinh con; đẻ con
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
(của động vật) sinh con; đẻ con
- 貳
sinh con (nói về động vật); đẻ con
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.