下届

下届
xiàjiè
hạ giới

người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. người kế nhiệm; người giữ chức vụ tiếp theo

  2. người kế nhiệm; người đảm nhận tiếp theo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.