下奶

下奶
xiànǎi
hạ nãi

kích sữa; lợi sữa; giúp tiết sữa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kích sữa; lợi sữa; giúp tiết sữa

    • Cô ấy bắt đầu tiết sữa sau khi sinh con.

  2. kích thích tiết sữa; lợi sữa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.