下头

下头
xiàtóu
hạ đầu

(lóng) gây phản cảm; mất hứng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (lóng) gây phản cảm; mất hứng

    • Người này hơi khó chịu.

  2. động từ

    (lóng) cảm thấy chán ngán; mất hứng

    • Ý tưởng này làm tôi hơi khó chịu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.