Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
/
下单
下单
hạ đơn
đặt hàng; đặt lệnh (giao dịch)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đặt hàng; đặt lệnh (giao dịch)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ下单
Phồn thể下單
hạ đơn
đặt hàng; đặt lệnh (giao dịch)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đặt hàng; đặt lệnh (giao dịch)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.