下凡

下凡
xiàfán
hạ phàm

(của thần tiên) hạ phàm; xuống trần gian

1 nghĩa#32447
NGHĨA

NGHĨA

  1. (của thần tiên) hạ phàm; xuống trần gian

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.