下一个

下一个
xiàge
hạ nhất cá

tiếp theo; người/cái tiếp theo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    tiếp theo; người/cái tiếp theo

    • Người tiếp theo là ai?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Kỳ nghỉ tới rơi đúng vào ngày chủ nhật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(đường nằm ngang (ranh giới))BỘ
  • bốc(nét chỉ xuống phía dưới)HỘI Ý

Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.