Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上佳
上佳
thượng giai
xuất sắc; tuyệt vời
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời
- 。
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
- 貳形tính từ
xuất sắc; tuyệt hảo; thượng hạng
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất xuất sắc.
- 參形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời; hảo hạng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上佳
Phồn thể上
thượng giai
xuất sắc; tuyệt vời
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời
- 。
Chất lượng của bộ quần áo này rất tốt.
- 貳形tính từ
xuất sắc; tuyệt hảo; thượng hạng
- 。
Màn trình diễn của anh ấy rất xuất sắc.
- 參形tính từ
xuất sắc; tuyệt vời; hảo hạng
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.