Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上下班
上下班
thượng hạ ban
đi làm và tan làm; đi làm về
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đi làm và tan làm; đi làm về
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ上下班
Phồn thể上
thượng hạ ban
đi làm và tan làm; đi làm về
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
đi làm và tan làm; đi làm về
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.