Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
三通
khớp nối chữ T; ống ba ngả; (chỉ quan hệ) thông thương, thông bưu, thông hàng không
NGHĨA
- 壹名danh từ
khớp nối chữ T; ống ba ngả; (chỉ quan hệ) thông thương, thông bưu, thông hàng không
- 。
Ống nước này cần một cái T-joint.
- 貳名danh từ
ống nối chữ T; khớp nối ba chiều
- 。
Cái T-piece này là cái mới.
- 參名danh từ
ống chữ T; khớp nối ba chiều
- 。
Cái ống nối ba ngả này bị hỏng rồi.
- 肆名danh từ
ba mối liên kết (thông thương, thông bưu, thông hàng không); tam thông
- 、、。
Ba thông là thông thư, thông hàng, thông thương.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 辶sước(bước đi, di chuyển)BỘ
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)HÌNH THANH
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
khớp nối chữ T; ống ba ngả; (chỉ quan hệ) thông thương, thông bưu, thông hàng không
NGHĨA
- 壹名danh từ
khớp nối chữ T; ống ba ngả; (chỉ quan hệ) thông thương, thông bưu, thông hàng không
- 。
Ống nước này cần một cái T-joint.
- 貳名danh từ
ống nối chữ T; khớp nối ba chiều
- 。
Cái T-piece này là cái mới.
- 參名danh từ
ống chữ T; khớp nối ba chiều
- 。
Cái ống nối ba ngả này bị hỏng rồi.
- 肆名danh từ
ba mối liên kết (thông thương, thông bưu, thông hàng không); tam thông
- 、、。
Ba thông là thông thư, thông hàng, thông thương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.