Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
三星
Samsung (tập đoàn điện tử Hàn Quốc); Tam Tinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
Samsung (tập đoàn điện tử Hàn Quốc); Tam Tinh
- 。
Samsung là một thương hiệu Hàn Quốc.
- 貳名danh từ
ba vị thần Phúc, Lộc, Thọ; Tam Tinh
- 、、。
Tam Tinh là biểu tượng của Phúc, Lộc, Thọ.
- 參名danh từ
ba ngôi sao; sao Tam Tinh (ba ngôi sao trong chòm Orion)
- 。
Tam Tinh là vành đai của chòm sao Lạp Hộ.
- 肆名danh từ
ba ngôi sao chính của chòm sao Tham Tú (參宿|参宿) trong các chòm sao Trung Quốc
- 。
Tam Tinh là chòm sao truyền thống của Trung Quốc.
- 伍名danh từ
Tam Tinh (thị trấn thuộc huyện Nghi Lan, Đài Loan)
- 。
Tam Tinh là một hương ở Đài Loan.
解字
GIẢI TỰSamsung (tập đoàn điện tử Hàn Quốc); Tam Tinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
Samsung (tập đoàn điện tử Hàn Quốc); Tam Tinh
- 。
Samsung là một thương hiệu Hàn Quốc.
- 貳名danh từ
ba vị thần Phúc, Lộc, Thọ; Tam Tinh
- 、、。
Tam Tinh là biểu tượng của Phúc, Lộc, Thọ.
- 參名danh từ
ba ngôi sao; sao Tam Tinh (ba ngôi sao trong chòm Orion)
- 。
Tam Tinh là vành đai của chòm sao Lạp Hộ.
- 肆名danh từ
ba ngôi sao chính của chòm sao Tham Tú (參宿|参宿) trong các chòm sao Trung Quốc
- 。
Tam Tinh là chòm sao truyền thống của Trung Quốc.
- 伍名danh từ
Tam Tinh (thị trấn thuộc huyện Nghi Lan, Đài Loan)
- 。
Tam Tinh là một hương ở Đài Loan.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.