丈量

丈量
zhàngliáng
trượng lượng

đo; đơn vị độ dài (khoảng 3.3 mét)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đo; đơn vị độ dài (khoảng 3.3 mét)

    • Chúng tôi đã đo diện tích đất.

  2. động từ

    đo đạc; đo lường

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.