万托林

万托林
wàntuōlín
vạn thác lâm

Ventolin (salbutamol), thuốc trị hen suyễn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ventolin (salbutamol), thuốc trị hen suyễn

    • Ventolin là một loại thuốc điều trị hen suyễn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vạn(mười nghìn (tượng hình – hình con bọ cạp biến thể))HỘI Ý

Vạn tượng hình con bọ cạp xưa, nay mang nghĩa số mười nghìn rất lớn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.