丁糖

丁糖
dīngtáng
đinh đường

tetrose (CH₂O)₄, monosaccharide có bốn carbon

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tetrose (CH₂O)₄, monosaccharide có bốn carbon

    • Tetrose là một loại monosaccharide.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.