丁格犬

丁格犬
dīngquǎn
đinh cách khuyển

chó dingo (Canis dingo)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chó dingo (Canis dingo)

    • Dingo là một loại chó hoang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.