- 丁đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.
ngã ba hình chữ T; phố hình chữ Đinh
ngã ba hình chữ T; phố hình chữ Đinh
Ngã ba này rất nguy hiểm.
ngã ba hình chữ T; phố hình chữ Đinh
ngã ba hình chữ T; phố hình chữ Đinh
Ngã ba này rất nguy hiểm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.