丁二烯

丁二烯
dīngèr
đinh nhị hy

butadien C4H6; buta-1,3-đien

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    butadien C4H6; buta-1,3-đien

    • Butadiene là một nguyên liệu hóa chất quan trọng.

  2. danh từ

    điethylene

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(cái đinh (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 丁 vẽ hình một cái đinh đóng thẳng xuống, nghĩa là người tráng đinh hoặc thứ tư trong thiên can.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.