一阵子

一阵子
zhènzi
nhất trận tử

một lúc; một thời gian ngắn

4 nghĩa#4511
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một lúc; một thời gian ngắn

    短暂的时间;一段不很长的时期duǎnzàn de shíjiān;yī duàn búhěn cháng de shíqī

    • Tôi bị ốm một thời gian.

  2. danh từ

    một lúc; một chốc lát

    短时间内;很快就过去的一段时间duǎn shíjiān nèi;hěn kuài jiù guòqu de yī duàn shíjiān

    • Tôi đã đợi bạn một lúc.

  3. danh từ

    một lúc; một cơn; một trận

    短时间内连续发生的情况duǎn shíjiān nèi liánxù fāshēng de qíngkuàng

    • Sau một trận mưa, thời tiết trở nên mát mẻ.

  4. danh từ

    nhất thời; một lúc; tạm thời

    短时间内;不很长的时间duǎn shíjiān nèi;bú hěn cháng de shíjiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.