一等奖

一等奖
děngjiǎng
nhất đẳng thưởng

giải nhất; giải thưởng hạng nhất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giải nhất; giải thưởng hạng nhất

    • Anh ấy đã giành được giải nhất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.