一次又一次

一次又一次
yòu
nhất thứ hựu nhất thứ

nhiều lần; lặp đi lặp lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. nhiều lần; lặp đi lặp lại

  2. lần này qua lần khác; lại và lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.