- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
tháng Một; tháng Giêng
tháng Một; tháng Giêng
中一年中的第一个月yī nián zhōng de dì yī ge yuè
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.
tháng Một; tháng Giêng (âm lịch)
中阴历的第一个月,也叫正月。yīnlì de dì yī ge yuè, yě jiào zhèngyuè.
tháng Một; tháng Giêng
tháng Một; tháng Giêng
中一年中的第一个月yī nián zhōng de dì yī ge yuè
Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.
tháng Một; tháng Giêng (âm lịch)
中阴历的第一个月,也叫正月。yīnlì de dì yī ge yuè, yě jiào zhèngyuè.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.