一月

一月
yuè
nhất nguyệt

tháng Một; tháng Giêng

2 nghĩa#14183
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng Một; tháng Giêng

    一年中的第一个月yī nián zhōng de dì yī ge yuè

    • Tháng Một là tháng đầu tiên của năm.

  2. danh từ

    tháng Một; tháng Giêng (âm lịch)

    阴历的第一个月,也叫正月。yīnlì de dì yī ge yuè, yě jiào zhèngyuè.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.