一技之长

一技之长
zhīcháng
nhất kỹ chi trường

một sở trường riêng; một kỹ năng chuyên biệt [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    một sở trường riêng; một kỹ năng chuyên biệt [thành ngữ]

    • Anh ấy có một sở trường.

  2. danh từ

    một kỹ năng chuyên biệt; có nghề trong tay [thành ngữ]

    • Anh ấy có một kỹ năng chuyên biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.