一年生

一年生
niánshēng
nhất niên sinh

cây một năm; (thực vật) một năm tuổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cây một năm; (thực vật) một năm tuổi

    • Tuổi thọ của cây một năm rất ngắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.