- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
ngày mồng một (trong tháng); số một
ngày mồng một (trong tháng); số một
中每个月的第一天měi gè yuè de dì yī tiān
Hôm nay là mùng một.
số một; nhà vệ sinh (khẩu)
中厕所;浴室cèsuǒ; yùshì
Nhà vệ sinh ở đâu?
(lóng) người chủ động (trong quan hệ đồng tính)
中在同性关系中主动的一方zài tóngxìng guānxi zhōng zhǔdòng de yīfāng
ngày mồng một (trong tháng); số một
ngày mồng một (trong tháng); số một
中每个月的第一天měi gè yuè de dì yī tiān
Hôm nay là mùng một.
số một; nhà vệ sinh (khẩu)
中厕所;浴室cèsuǒ; yùshì
Nhà vệ sinh ở đâu?
(lóng) người chủ động (trong quan hệ đồng tính)
中在同性关系中主动的一方zài tóngxìng guānxi zhōng zhǔdòng de yīfāng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.