Tới nội dung chính

一号

一号
yīhào
nhất hiệu

ngày mồng một (trong tháng); số một

3 nghĩa#3888
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngày mồng một (trong tháng); số một

    中每个月的第一天měi gè yuè de dì yī tiān

    • 。

      Hôm nay là mùng một.

  2. 貳名danh từ

    số một; nhà vệ sinh (khẩu)

    中厕所;浴室cèsuǒ; yùshì

    • ?

      Nhà vệ sinh ở đâu?

  3. 參

    (lóng) người chủ động (trong quan hệ đồng tính)

    中在同性关系中主动的一方zài tóngxìng guānxi zhōng zhǔdòng de yīfāng

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu