Tới nội dung chính

一句

一句
yījù
nhất câu

một câu

2 nghĩa#1433
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một câu

    中由词组成的完整表达,有主语和谓语yóu cí zǔchéng de wánzhěng biǎodá, yǒu zhǔyǔ hé wèiyǔ

    • 。

      Xin hãy nói một câu tiếng Trung.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • !。

      Ghét anh! Anh chỉ biết nói mỗi câu ý thôi à

  2. 貳量lượng từ

    một câu (thơ/văn)

    中一行诗或文字yī xíng shī huò wénzì

    • 。

      Xin hãy nói lại một câu.

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu