一再
一再
nhất tái
nhiều lần; lặp đi lặp lại
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#17900
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhiều lần; lặp đi lặp lại
- 。
Anh ấy liên tục nhấn mạnh chuyện này.
Đang tải…
一再
Phồn thể一
nhất tái
nhiều lần; lặp đi lặp lại
HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#17900
NGHĨA
NGHĨA
- 壹副trạng từ
nhiều lần; lặp đi lặp lại
- 。
Anh ấy liên tục nhấn mạnh chuyện này.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.