邻国

邻国
línguó
lân quốc

nước láng giềng; nước lân cận

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42212
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nước láng giềng; nước lân cận

    • Trung Quốc có rất nhiều nước láng giềng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.