西南部

西南部
nán
tây nam bộ

phần phía tây nam; khu vực tây nam

1 nghĩa#36680
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần phía tây nam; khu vực tây nam

    • Phần tây nam của Trung Quốc có rất nhiều núi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
西
  • 西tây(phía tây (tượng hình: hình con chim đậu trên tổ lúc mặt trời lặn))HỘI Ý

Chữ 西 là tượng hình con chim về tổ khi mặt trời lặn ở hướng tây.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.