类别

类别
lèibié
loại biệt

phân loại; loại; thể loại

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#37791
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân loại; loại; thể loại

    • Loại này là gì?

  2. danh từ

    loại; hạng mục; phạm trù

    • Loại này có rất nhiều sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, hạt ngũ cốc)BỘ
  • đại(lớn, to)HỘI Ý

Phân loại các hạt gạo theo kích cỡ to nhỏ để xếp thành từng nhóm riêng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.