百分比

百分比
bǎifēn
bách phân tỷ

phần trăm; tỷ lệ phần trăm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#44796
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phần trăm; tỷ lệ phần trăm

    • Tỷ lệ phần trăm này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Một trăm là con số đứng đầu, sáng rõ như ánh trắng tinh khôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.