现存

现存
xiàncún
hiện tồn

còn tồn tại; hiện còn

3 nghĩa#36187
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    còn tồn tại; hiện còn

    • Những kiến trúc hiện tồn đều rất cổ xưa.

  2. hiện còn tồn tại; còn lưu giữ đến nay

  3. tính từ

    còn tồn tại; lưu giữ lại

    • Cuốn từ điển này là cuốn cổ nhất hiện còn tồn tại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.