水压

水压
shuǐ
thuỷ áp

áp suất nước

1 nghĩa#34127
NGHĨA

NGHĨA

  1. áp suất nước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủy(nước (tượng hình))HỘI Ý

水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.