死于非命

死于非命
fēimìng
tử vu phi mệnh

chết bất đắc kỳ tử; chết oan [thành ngữ]

2 nghĩa#42868
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chết bất đắc kỳ tử; chết oan [thành ngữ]

    • Anh ấy chết một cách thảm khốc.

  2. động từ

    chết bất đắc kỳ tử; chết oan [thành ngữ]

    • Anh ấy chết một cách bất thường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đãi(xương tàn, chết chóc)BỘ
  • bỉ(người gục xuống, thi thể)HỘI Ý

Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.