次日

次日
thứ nhật

ngày hôm sau; ngày tiếp theo

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#44615
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngày hôm sau; ngày tiếp theo

    • Ngày hôm sau chúng ta gặp lại.

  2. danh từ

    ngày hôm sau; ngày kế tiếp

    • Chúng ta gặp lại vào ngày mai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • băng(nước, lạnh)BỘ
  • khiếm(há miệng, thiếu)HỘI Ý

Miệng há ra hơi lạnh, ý chỉ thứ tự kế tiếp hay lần lượt từng bước.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.