时刻表

时刻表
shíbiǎo
thời khắc biểu

lịch trình; thời gian biểu

2 nghĩa#47555
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch trình; thời gian biểu

    • Xin hãy cho tôi một bản lịch trình.

  2. thời gian biểu; bảng giờ tàu/xe

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.