总计

总计
zǒng
tổng kế

tổng cộng; cộng dồn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#42194
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổng cộng; cộng dồn

    • Tổng cộng bao nhiêu tiền?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tổng hợp mọi thứ bằng cách dùng tâm trí và lời nói để gom lại thành một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.