- 弓cung(cái cung (vũ khí))BỘ
- 玄huyền(sâu thẳm, tối tăm)HÌNH THANH
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
nhạc dây; nhạc đàn dây
nhạc dây; nhạc đàn dây
Tôi thích nghe nhạc dây.
Dây cung (弦) căng trên cánh cung, tạo âm thanh huyền bí như màu đen sâu thẳm.
nhạc dây; nhạc đàn dây
nhạc dây; nhạc đàn dây
Tôi thích nghe nhạc dây.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.