安乐

安乐
ān
an lạc

an lạc; bình yên hạnh phúc

1 nghĩa#41213
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    an lạc; bình yên hạnh phúc

    • Chúc bạn an lạc!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.